あだ名 (あだな) — nickname
あだ名
nickname
Ghi nhớ あだ名
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nickname
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
あだ名する あだなする |
あだ名します あだなします |
| Present negative |
あだ名しない あだなしない |
あだ名しません あだなしません |
| Past |
あだ名した あだなした |
あだ名しました あだなしました |
| Past negative |
あだ名しなかった あだなしなかった |
あだ名しませんでした あだなしませんでした |
| Te-form |
あだ名して あだなして |
あだ名しまして あだなしまして |
| Potential |
あだ名できる あだなできる |
あだ名できます あだなできます |
| Potential negative |
あだ名できない あだなできない |
あだ名できません あだなできません |