名 — tên, danh
な
名
tên
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
U+540D
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #177
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #112
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- tên
- danh
Từ vựng
な na Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
めい mei On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
名
目
meimoku
danh nghĩa
名
人
meijin
bậc thầy
名
作
meisaku
kiệt tác
地
名
chimei
địa danh
名
言
meigen
danh ngôn
社
名
shamei
tên công ty
名
声
meisei
danh tiếng
書
名
shomei
tên sách
名
門
meimon
danh gia vọng tộc
有
名
yuumei
nổi tiếng
指
名
shimei
chỉ định
題
名
daimei
tựa đề
有
名
人
yuumeijin
người nổi tiếng
名
物
meibutsu
đặc sản
命
名
meimei
sự đặt tên
名
曲
meikyoku
danh khúc
実
名
jitsumei
tên thật
名
所
meisho
danh lam thắng cảnh
知
名
度
chimeido
mức độ nổi tiếng
氏
名
shimei
họ tên
無
名
mumei
vô danh
別
名
betsumei
bí danh
名
義
meigi
danh nghĩa
件
名
kenmei
tiêu đề
署
名
shomei
chữ ký
著
名
chomei
nổi tiếng
名
詞
meishi
danh từ
代
名
詞
daimeishi
đại từ
名
誉
meiyo
danh dự
名
称
meishou
tên gọi
匿
名
tokumei
ẩn danh
名
簿
meibo
danh sách
名
刺
meishi
danh thiếp
みょう myou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
ゆう
夕
chiều
#36
くち
口
miệng
#30
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). 夕 (evening/darkness) over 口 (mouth). In the dark, one calls out one's name — identity declared when the face cannot be seen.