名前 (なまえ) — tên, danh
namae
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 名前
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tên
- danh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものを よぶ ときに つかう ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
新しい制度の名前だけでなく、家の中で起きた相談を想像すると、歴史が少し身近になります。
Atarashii seido no namae dake de naku, ie no naka de okita soudan o souzou suru to, rekishi ga sukoshi mijika ni narimasu.
Imagining discussions inside homes, rather than just learning the names of new systems, makes history feel a little closer.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ