名字 (みょうじ) — họ, tên họ, danh tự

みょう họ
Tần suất #2500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

myouji

Pitch みょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • họ
  • tên họ
  • danh tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.