青ざめる (あおざめる) — to become pale, to turn pale
青ざめる
to become pale
Ghi nhớ 青ざめる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to become pale
- to turn pale
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
青ざめる あおざめる |
青ざめます あおざめます |
| Present negative |
青ざめない あおざめない |
青ざめません あおざめません |
| Past |
青ざめた あおざめた |
青ざめました あおざめました |
| Past negative |
青ざめなかった あおざめなかった |
青ざめませんでした あおざめませんでした |
| Te-form |
青ざめて あおざめて |
青ざめまして あおざめまして |
| Potential |
青ざめられる あおざめられる |
青ざめられます あおざめられます |
| Potential negative |
青ざめられない あおざめられない |
青ざめられません あおざめられません |