Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

青ざめる (あおざめる) — to become pale, to turn pale

青あおざめる to become pale
Lớp 1 4 ký tự ichidan verb intransitive

aozameru

あおざめる
Post

Ghi nhớ 青ざめる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to become pale
  • to turn pale

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

青ざめる

あおざめる

青ざめます

あおざめます

Present negative

青ざめない

あおざめない

青ざめません

あおざめません

Past

青ざめた

あおざめた

青ざめました

あおざめました

Past negative

青ざめなかった

あおざめなかった

青ざめませんでした

あおざめませんでした

Te-form

青ざめて

あおざめて

青ざめまして

あおざめまして

Potential

青ざめられる

あおざめられる

青ざめられます

あおざめられます

Potential negative

青ざめられない

あおざめられない

青ざめられません

あおざめられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.