青年 (せいねん) — thanh niên, người trẻ tuổi

せいねん thanh niên
Tần suất #1800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

seinen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thanh niên
  • người trẻ tuổi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.