Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

青年 (せいねん) — thanh niên, người trẻ tuổi

青せい年ねん thanh niên
Tần suất #1800 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

seinen

せいねん
Pitch せいねん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 青年

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thanh niên
  • người trẻ tuổi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わかい 男(おとこ)の 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.