青少年 (せいしょうねん) — thanh thiếu niên, tuổi trẻ

せいしょうねん thanh thiếu niên
Tần suất #4477 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

seishounen

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thanh thiếu niên
  • tuổi trẻ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.