Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

荒らげる (あららげる) — to roughen (e.g. one's attitude), to raise (one's voice)

荒あららげる to roughen (e.g. one's attitude)
4 ký tự ichidan verb transitive

ararageru

あららげる
Post

Ghi nhớ 荒らげる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to roughen (e.g. one's attitude)
  • to raise (one's voice)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

荒らげる

あららげる

荒らげます

あららげます

Present negative

荒らげない

あららげない

荒らげません

あららげません

Past

荒らげた

あららげた

荒らげました

あららげました

Past negative

荒らげなかった

あららげなかった

荒らげませんでした

あららげませんでした

Te-form

荒らげて

あららげて

荒らげまして

あららげまして

Potential

荒らげられる

あららげられる

荒らげられます

あららげられます

Potential negative

荒らげられない

あららげられない

荒らげられません

あららげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.