新た (あらた) — mới, mới mẻ

あら mới
Tần suất #646 Lớp 2 2 ký tự na-adjective

arata

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mới
  • mới mẻ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.