新規 (しんき) — mới, tân quy

しん mới
Tần suất #1592 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mới
  • tân quy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.