新 — mới, tân

しん mới
Lớp 2 13 nét quality
U+65B0 Tần suất #51 Heisig #1502

Nghĩa

  • mới
  • tân

Từ vựng

しん shin On'yomi

あら ara Kun'yomi

にい nii Kun'yomi

あたら atara Kun'yomi

にっ ni Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Được dùng làm thành phần trong (1)

Phono-semantic compound (形声). 亲 (tree climber: 立 stand + 木 tree) and 斤 (axe) — freshly cut wood. New and fresh.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.