Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選挙 (せんきょ) — bầu cử, tuyển cử

選せん挙きょ bầu cử
Tần suất #645 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senkyo

せんきょ
Pitch せんきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 選挙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bầu cử
  • tuyển cử

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなで かみに 名前(なまえ)を 書(か)いて、人(ひと)を えらぶ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選挙する

せんきょする

選挙します

せんきょします

Present negative

選挙しない

せんきょしない

選挙しません

せんきょしません

Past

選挙した

せんきょした

選挙しました

せんきょしました

Past negative

選挙しなかった

せんきょしなかった

選挙しませんでした

せんきょしませんでした

Te-form

選挙して

せんきょして

選挙しまして

せんきょしまして

Potential

選挙できる

せんきょできる

選挙できます

せんきょできます

Potential negative

選挙できない

せんきょできない

選挙できません

せんきょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.