荒れ (あれ) — stormy weather, tempest, chaps (of skin)
荒れ
stormy weather
2 ký tự
noun
are
あれ
Ghi nhớ 荒れ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stormy weather
- tempest
- chaps (of skin)