Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

押し付ける (おしつける) — ép buộc, áp đặt

押おし付つける ép buộc
Tần suất #5362 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

oshitsukeru

おしつける
Pitch おしつける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 押し付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ép buộc
  • áp đặt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

押し付ける

おしつける

押し付けます

おしつけます

Present negative

押し付けない

おしつけない

押し付けません

おしつけません

Past

押し付けた

おしつけた

押し付けました

おしつけました

Past negative

押し付けなかった

おしつけなかった

押し付けませんでした

おしつけませんでした

Te-form

押し付けて

おしつけて

押し付けまして

おしつけまして

Potential

押し付けられる

おしつけられる

押し付けられます

おしつけられます

Potential negative

押し付けられない

おしつけられない

押し付けられません

おしつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.