押し付ける (おしつける) — ép buộc, áp đặt
押し付ける
ép buộc
Tần suất #5362
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
oshitsukeru
おしつける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おしつける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 押し付ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ép buộc
- áp đặt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
押し付ける おしつける |
押し付けます おしつけます |
| Present negative |
押し付けない おしつけない |
押し付けません おしつけません |
| Past |
押し付けた おしつけた |
押し付けました おしつけました |
| Past negative |
押し付けなかった おしつけなかった |
押し付けませんでした おしつけませんでした |
| Te-form |
押し付けて おしつけて |
押し付けまして おしつけまして |
| Potential |
押し付けられる おしつけられる |
押し付けられます おしつけられます |
| Potential negative |
押し付けられない おしつけられない |
押し付けられません おしつけられません |