誤る (あやまる) — mắc lỗi, sai lầm
誤る
mắc lỗi
Tần suất #2581
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
ayamaru
あやまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あやまる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誤る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mắc lỗi
- sai lầm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誤る あやまる |
誤ります あやまります |
| Present negative |
誤らない あやまらない |
誤りません あやまりません |
| Past |
誤った あやまった |
誤りました あやまりました |
| Past negative |
誤らなかった あやまらなかった |
誤りませんでした あやまりませんでした |
| Te-form |
誤って あやまって |
誤りまして あやまりまして |
| Potential |
誤れる あやまれる |
誤れます あやまれます |
| Potential negative |
誤れない あやまれない |
誤れません あやまれません |