誤る (あやまる) — mắc lỗi, sai lầm

あやま mắc lỗi
Tần suất #2581 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

ayamaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mắc lỗi
  • sai lầm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.