Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誤る (あやまる) — mắc lỗi, sai lầm

誤あやまる mắc lỗi
Tần suất #2581 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

ayamaru

あやまる
Pitch あやまる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誤る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mắc lỗi
  • sai lầm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誤る

あやまる

誤ります

あやまります

Present negative

誤らない

あやまらない

誤りません

あやまりません

Past

誤った

あやまった

誤りました

あやまりました

Past negative

誤らなかった

あやまらなかった

誤りませんでした

あやまりませんでした

Te-form

誤って

あやまって

誤りまして

あやまりまして

Potential

誤れる

あやまれる

誤れます

あやまれます

Potential negative

誤れない

あやまれない

誤れません

あやまれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.