試行錯誤 (しこうさくご) — thử và sai, thí hành thác ngộ

こうさく thử và sai
Tần suất #5802 4 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shikousakugo

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thử và sai
  • thí hành thác ngộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.