誤解 (ごかい) — hiểu lầm, ngộ nhận, hiểu nhầm
誤解
hiểu lầm
Tần suất #2101
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
gokai
ごかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誤解
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiểu lầm
- ngộ nhận
- hiểu nhầm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の 言った ことを、まちがえて うけとる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誤解する ごかいする |
誤解します ごかいします |
| Present negative |
誤解しない ごかいしない |
誤解しません ごかいしません |
| Past |
誤解した ごかいした |
誤解しました ごかいしました |
| Past negative |
誤解しなかった ごかいしなかった |
誤解しませんでした ごかいしませんでした |
| Te-form |
誤解して ごかいして |
誤解しまして ごかいしまして |
| Potential |
誤解できる ごかいできる |
誤解できます ごかいできます |
| Potential negative |
誤解できない ごかいできない |
誤解できません ごかいできません |