Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誤解 (ごかい) — hiểu lầm, ngộ nhận, hiểu nhầm

誤ご解かい hiểu lầm
Tần suất #2101 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

gokai

ごかい
Pitch ごかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誤解

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiểu lầm
  • ngộ nhận
  • hiểu nhầm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の 言(い)った ことを、まちがえて うけとる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誤解する

ごかいする

誤解します

ごかいします

Present negative

誤解しない

ごかいしない

誤解しません

ごかいしません

Past

誤解した

ごかいした

誤解しました

ごかいしました

Past negative

誤解しなかった

ごかいしなかった

誤解しませんでした

ごかいしませんでした

Te-form

誤解して

ごかいして

誤解しまして

ごかいしまして

Potential

誤解できる

ごかいできる

誤解できます

ごかいできます

Potential negative

誤解できない

ごかいできない

誤解できません

ごかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.