誤解 (ごかい) — hiểu lầm, ngộ nhận, hiểu nhầm

かい hiểu lầm
Tần suất #2101 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

gokai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiểu lầm
  • ngộ nhận
  • hiểu nhầm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.