観測 (かんそく) — quan trắc, quan sát, theo dõi
観測
quan trắc
Tần suất #2580
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kansoku
かんそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 観測
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quan trắc
- quan sát
- theo dõi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
観測する かんそくする |
観測します かんそくします |
| Present negative |
観測しない かんそくしない |
観測しません かんそくしません |
| Past |
観測した かんそくした |
観測しました かんそくしました |
| Past negative |
観測しなかった かんそくしなかった |
観測しませんでした かんそくしませんでした |
| Te-form |
観測して かんそくして |
観測しまして かんそくしまして |
| Potential |
観測できる かんそくできる |
観測できます かんそくできます |
| Potential negative |
観測できない かんそくできない |
観測できません かんそくできません |