Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

観測 (かんそく) — quan trắc, quan sát, theo dõi

観かん測そく quan trắc
Tần suất #2580 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kansoku

かんそく
Pitch かんそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 観測

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quan trắc
  • quan sát
  • theo dõi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

観測する

かんそくする

観測します

かんそくします

Present negative

観測しない

かんそくしない

観測しません

かんそくしません

Past

観測した

かんそくした

観測しました

かんそくしました

Past negative

観測しなかった

かんそくしなかった

観測しませんでした

かんそくしませんでした

Te-form

観測して

かんそくして

観測しまして

かんそくしまして

Potential

観測できる

かんそくできる

観測できます

かんそくできます

Potential negative

観測できない

かんそくできない

観測できません

かんそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.