Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誤認 (ごにん) — nhận nhầm, ngộ nhận

誤ご認にん nhận nhầm
Tần suất #9607 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gonin

ごにん
Pitch ごにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誤認

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận nhầm
  • ngộ nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誤認する

ごにんする

誤認します

ごにんします

Present negative

誤認しない

ごにんしない

誤認しません

ごにんしません

Past

誤認した

ごにんした

誤認しました

ごにんしました

Past negative

誤認しなかった

ごにんしなかった

誤認しませんでした

ごにんしませんでした

Te-form

誤認して

ごにんして

誤認しまして

ごにんしまして

Potential

誤認できる

ごにんできる

誤認できます

ごにんできます

Potential negative

誤認できない

ごにんできない

誤認できません

ごにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.