誤認 (ごにん) — nhận nhầm, ngộ nhận
誤認
nhận nhầm
Tần suất #9607
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gonin
ごにん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごにん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誤認
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận nhầm
- ngộ nhận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誤認する ごにんする |
誤認します ごにんします |
| Present negative |
誤認しない ごにんしない |
誤認しません ごにんしません |
| Past |
誤認した ごにんした |
誤認しました ごにんしました |
| Past negative |
誤認しなかった ごにんしなかった |
誤認しませんでした ごにんしませんでした |
| Te-form |
誤認して ごにんして |
誤認しまして ごにんしまして |
| Potential |
誤認できる ごにんできる |
誤認できます ごにんできます |
| Potential negative |
誤認できない ごにんできない |
誤認できません ごにんできません |