Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

償う (つぐなう) — đền bù, bồi thường, chuộc tội

償つぐなう đền bù
Tần suất #9396 2 ký tự godan verb (-u) transitive

tsugunau

つぐなう
Pitch つぐなう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 償う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đền bù
  • bồi thường
  • chuộc tội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

償う

つぐなう

償います

つぐないます

Present negative

償わない

つぐなわない

償いません

つぐないません

Past

償った

つぐなった

償いました

つぐないました

Past negative

償わなかった

つぐなわなかった

償いませんでした

つぐないませんでした

Te-form

償って

つぐなって

償いまして

つぐないまして

Potential

償える

つぐなえる

償えます

つぐなえます

Potential negative

償えない

つぐなえない

償えません

つぐなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.