償う (つぐなう) — đền bù, bồi thường, chuộc tội
償う
đền bù
Tần suất #9396
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
tsugunau
つぐなう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つぐなう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 償う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đền bù
- bồi thường
- chuộc tội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
償う つぐなう |
償います つぐないます |
| Present negative |
償わない つぐなわない |
償いません つぐないません |
| Past |
償った つぐなった |
償いました つぐないました |
| Past negative |
償わなかった つぐなわなかった |
償いませんでした つぐないませんでした |
| Te-form |
償って つぐなって |
償いまして つぐないまして |
| Potential |
償える つぐなえる |
償えます つぐなえます |
| Potential negative |
償えない つぐなえない |
償えません つぐなえません |