Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出馬 (しゅつば) — sự ra tranh cử, ứng cử, xuất mã

出しゅつ馬ば sự ra tranh cử
Tần suất #9008 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shutsuba

しゅつば
Pitch しゅつば[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出馬

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ra tranh cử
  • ứng cử
  • xuất mã

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出馬する

しゅつばする

出馬します

しゅつばします

Present negative

出馬しない

しゅつばしない

出馬しません

しゅつばしません

Past

出馬した

しゅつばした

出馬しました

しゅつばしました

Past negative

出馬しなかった

しゅつばしなかった

出馬しませんでした

しゅつばしませんでした

Te-form

出馬して

しゅつばして

出馬しまして

しゅつばしまして

Potential

出馬できる

しゅつばできる

出馬できます

しゅつばできます

Potential negative

出馬できない

しゅつばできない

出馬できません

しゅつばできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.