出馬 (しゅつば) — sự ra tranh cử, ứng cử, xuất mã
出馬
sự ra tranh cử
Tần suất #9008
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shutsuba
しゅつば
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅつば[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出馬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ra tranh cử
- ứng cử
- xuất mã
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出馬する しゅつばする |
出馬します しゅつばします |
| Present negative |
出馬しない しゅつばしない |
出馬しません しゅつばしません |
| Past |
出馬した しゅつばした |
出馬しました しゅつばしました |
| Past negative |
出馬しなかった しゅつばしなかった |
出馬しませんでした しゅつばしませんでした |
| Te-form |
出馬して しゅつばして |
出馬しまして しゅつばしまして |
| Potential |
出馬できる しゅつばできる |
出馬できます しゅつばできます |
| Potential negative |
出馬できない しゅつばできない |
出馬できません しゅつばできません |