生まれ (うまれ) — nơi sinh, xuất thân

まれ nơi sinh
Tần suất #2126 Lớp 1 3 ký tự no-adjective

umare

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nơi sinh
  • xuất thân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.