罰する (ばっする) — to punish, to penalize, to penalise
罰する
to punish
3 ký tự
suru verb (special)
transitive
bassuru
ばっする
Ghi nhớ 罰する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to punish
- to penalize
- to penalise
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
罰する ばっする |
罰します ばっします |
| Present negative |
罰さない ばっさない |
罰しません ばっしません |
| Past |
罰した ばっした |
罰しました ばっしました |
| Past negative |
罰さなかった ばっさなかった |
罰しませんでした ばっしませんでした |
| Te-form |
罰して ばっして |
罰しまして ばっしまして |
| Potential |
罰しえる ばっしえる |
罰しえます ばっしえます |
| Potential negative |
罰しえない ばっしえない |
罰しえません ばっしえません |