Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

罰する (ばっする) — to punish, to penalize, to penalise

罰ばっする to punish
3 ký tự suru verb (special) transitive

bassuru

ばっする
Post

Ghi nhớ 罰する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to punish
  • to penalize
  • to penalise

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

罰する

ばっする

罰します

ばっします

Present negative

罰さない

ばっさない

罰しません

ばっしません

Past

罰した

ばっした

罰しました

ばっしました

Past negative

罰さなかった

ばっさなかった

罰しませんでした

ばっしませんでした

Te-form

罰して

ばっして

罰しまして

ばっしまして

Potential

罰しえる

ばっしえる

罰しえます

ばっしえます

Potential negative

罰しえない

ばっしえない

罰しえません

ばっしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.