処罰 (しょばつ) — xử phạt, hình phạt
処罰
xử phạt
Tần suất #6267
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shobatsu
しょばつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょばつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 処罰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xử phạt
- hình phạt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
処罰する しょばつする |
処罰します しょばつします |
| Present negative |
処罰しない しょばつしない |
処罰しません しょばつしません |
| Past |
処罰した しょばつした |
処罰しました しょばつしました |
| Past negative |
処罰しなかった しょばつしなかった |
処罰しませんでした しょばつしませんでした |
| Te-form |
処罰して しょばつして |
処罰しまして しょばつしまして |
| Potential |
処罰できる しょばつできる |
処罰できます しょばつできます |
| Potential negative |
処罰できない しょばつできない |
処罰できません しょばつできません |