Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

処罰 (しょばつ) — xử phạt, hình phạt

処しょ罰ばつ xử phạt
Tần suất #6267 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shobatsu

しょばつ
Pitch しょばつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 処罰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xử phạt
  • hình phạt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

処罰する

しょばつする

処罰します

しょばつします

Present negative

処罰しない

しょばつしない

処罰しません

しょばつしません

Past

処罰した

しょばつした

処罰しました

しょばつしました

Past negative

処罰しなかった

しょばつしなかった

処罰しませんでした

しょばつしませんでした

Te-form

処罰して

しょばつして

処罰しまして

しょばつしまして

Potential

処罰できる

しょばつできる

処罰できます

しょばつできます

Potential negative

処罰できない

しょばつできない

処罰できません

しょばつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.