刑罰 (けいばつ) — hình phạt, sự trừng phạt

けいばつ hình phạt
Tần suất #8635 2 ký tự 漢語 kango noun

keibatsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình phạt
  • sự trừng phạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.