(ばつ) — hình phạt, trừng phạt

ばつ hình phạt
Tần suất #4537 1 ký tự noun

batsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình phạt
  • trừng phạt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.