除去 (じょきょ) — loại bỏ, khử bỏ, trừ khứ
除去
loại bỏ
Tần suất #4536
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jokyo
じょきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょきょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 除去
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- loại bỏ
- khử bỏ
- trừ khứ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
除去する じょきょする |
除去します じょきょします |
| Present negative |
除去しない じょきょしない |
除去しません じょきょしません |
| Past |
除去した じょきょした |
除去しました じょきょしました |
| Past negative |
除去しなかった じょきょしなかった |
除去しませんでした じょきょしませんでした |
| Te-form |
除去して じょきょして |
除去しまして じょきょしまして |
| Potential |
除去できる じょきょできる |
除去できます じょきょできます |
| Potential negative |
除去できない じょきょできない |
除去できません じょきょできません |