Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

除去 (じょきょ) — loại bỏ, khử bỏ, trừ khứ

除じょ去きょ loại bỏ
Tần suất #4536 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jokyo

じょきょ
Pitch じょきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 除去

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • loại bỏ
  • khử bỏ
  • trừ khứ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

除去する

じょきょする

除去します

じょきょします

Present negative

除去しない

じょきょしない

除去しません

じょきょしません

Past

除去した

じょきょした

除去しました

じょきょしました

Past negative

除去しなかった

じょきょしなかった

除去しませんでした

じょきょしませんでした

Te-form

除去して

じょきょして

除去しまして

じょきょしまして

Potential

除去できる

じょきょできる

除去できます

じょきょできます

Potential negative

除去できない

じょきょできない

除去できません

じょきょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.