除去 (じょきょ) — loại bỏ, khử bỏ, trừ khứ

じょきょ loại bỏ
Tần suất #4536 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jokyo

Pitch じょきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • loại bỏ
  • khử bỏ
  • trừ khứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.