Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

展覧 (てんらん) — triển lãm, trưng bày

展てん覧らん triển lãm
Tần suất #4538 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tenran

てんらん
Pitch てんらん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 展覧

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triển lãm
  • trưng bày

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

展覧する

てんらんする

展覧します

てんらんします

Present negative

展覧しない

てんらんしない

展覧しません

てんらんしません

Past

展覧した

てんらんした

展覧しました

てんらんしました

Past negative

展覧しなかった

てんらんしなかった

展覧しませんでした

てんらんしませんでした

Te-form

展覧して

てんらんして

展覧しまして

てんらんしまして

Potential

展覧できる

てんらんできる

展覧できます

てんらんできます

Potential negative

展覧できない

てんらんできない

展覧できません

てんらんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.