展覧 (てんらん) — triển lãm, trưng bày

てんらん triển lãm
Tần suất #4538 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tenran

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triển lãm
  • trưng bày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.