展覧 (てんらん) — triển lãm, trưng bày
展覧
triển lãm
Tần suất #4538
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tenran
てんらん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんらん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 展覧
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- triển lãm
- trưng bày
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
展覧する てんらんする |
展覧します てんらんします |
| Present negative |
展覧しない てんらんしない |
展覧しません てんらんしません |
| Past |
展覧した てんらんした |
展覧しました てんらんしました |
| Past negative |
展覧しなかった てんらんしなかった |
展覧しませんでした てんらんしませんでした |
| Te-form |
展覧して てんらんして |
展覧しまして てんらんしまして |
| Potential |
展覧できる てんらんできる |
展覧できます てんらんできます |
| Potential negative |
展覧できない てんらんできない |
展覧できません てんらんできません |