敏感 (びんかん) — nhạy cảm, mẫn cảm

びんかん nhạy cảm
Tần suất #4753 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

binkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhạy cảm
  • mẫn cảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.