感じる (かんじる) — cảm thấy, cảm nhận

かんじる cảm thấy
Tần suất #85 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

kanjiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm thấy
  • cảm nhận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.