Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

感動 (かんどう) — cảm động, xúc động

感かん動どう cảm động
Tần suất #1008 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kandou

かんどう
Pitch かんどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 感動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảm động
  • xúc động

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. すばらしい ものを 見(み)て、心(こころ)が つよく うごく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

感動する

かんどうする

感動します

かんどうします

Present negative

感動しない

かんどうしない

感動しません

かんどうしません

Past

感動した

かんどうした

感動しました

かんどうしました

Past negative

感動しなかった

かんどうしなかった

感動しませんでした

かんどうしませんでした

Te-form

感動して

かんどうして

感動しまして

かんどうしまして

Potential

感動できる

かんどうできる

感動できます

かんどうできます

Potential negative

感動できない

かんどうできない

感動できません

かんどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.