感動 (かんどう) — cảm động, xúc động
感動
cảm động
Tần suất #1008
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kandou
かんどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 感動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảm động
- xúc động
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- すばらしい ものを 見て、心が つよく うごく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
感動する かんどうする |
感動します かんどうします |
| Present negative |
感動しない かんどうしない |
感動しません かんどうしません |
| Past |
感動した かんどうした |
感動しました かんどうしました |
| Past negative |
感動しなかった かんどうしなかった |
感動しませんでした かんどうしませんでした |
| Te-form |
感動して かんどうして |
感動しまして かんどうしまして |
| Potential |
感動できる かんどうできる |
感動できます かんどうできます |
| Potential negative |
感動できない かんどうできない |
感動できません かんどうできません |