感覚 (かんかく) — cảm giác
感覚
cảm giác
Tần suất #767
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kankaku
かんかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 感覚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảm giác
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 目や 耳や 手で かんじる ちから。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
感覚する かんかくする |
感覚します かんかくします |
| Present negative |
感覚しない かんかくしない |
感覚しません かんかくしません |
| Past |
感覚した かんかくした |
感覚しました かんかくしました |
| Past negative |
感覚しなかった かんかくしなかった |
感覚しませんでした かんかくしませんでした |
| Te-form |
感覚して かんかくして |
感覚しまして かんかくしまして |
| Potential |
感覚できる かんかくできる |
感覚できます かんかくできます |
| Potential negative |
感覚できない かんかくできない |
感覚できません かんかくできません |