Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

感覚 (かんかく) — cảm giác

感かん覚かく cảm giác
Tần suất #767 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kankaku

かんかく
Pitch かんかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 感覚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảm giác

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 目(め)や 耳(みみ)や 手(て)で かんじる ちから。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

感覚する

かんかくする

感覚します

かんかくします

Present negative

感覚しない

かんかくしない

感覚しません

かんかくしません

Past

感覚した

かんかくした

感覚しました

かんかくしました

Past negative

感覚しなかった

かんかくしなかった

感覚しませんでした

かんかくしませんでした

Te-form

感覚して

かんかくして

感覚しまして

かんかくしまして

Potential

感覚できる

かんかくできる

感覚できます

かんかくできます

Potential negative

感覚できない

かんかくできない

感覚できません

かんかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.