感謝 (かんしゃ) — sự cảm tạ, lòng biết ơn, cảm tạ
感謝
sự cảm tạ
Tần suất #766
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kansha
かんしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんしゃ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 感謝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cảm tạ
- lòng biết ơn
- cảm tạ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ありがとうと おもう きもち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
感謝する かんしゃする |
感謝します かんしゃします |
| Present negative |
感謝しない かんしゃしない |
感謝しません かんしゃしません |
| Past |
感謝した かんしゃした |
感謝しました かんしゃしました |
| Past negative |
感謝しなかった かんしゃしなかった |
感謝しませんでした かんしゃしませんでした |
| Te-form |
感謝して かんしゃして |
感謝しまして かんしゃしまして |
| Potential |
感謝できる かんしゃできる |
感謝できます かんしゃできます |
| Potential negative |
感謝できない かんしゃできない |
感謝できません かんしゃできません |