軽蔑 (けいべつ) — khinh miệt, khinh bỉ, coi thường

けいべつ khinh miệt
Tần suất #8943 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keibetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khinh miệt
  • khinh bỉ
  • coi thường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.