Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

軽蔑 (けいべつ) — khinh miệt, khinh bỉ, coi thường

軽けい蔑べつ khinh miệt
Tần suất #8943 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keibetsu

けいべつ
Pitch けいべつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 軽蔑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khinh miệt
  • khinh bỉ
  • coi thường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

軽蔑する

けいべつする

軽蔑します

けいべつします

Present negative

軽蔑しない

けいべつしない

軽蔑しません

けいべつしません

Past

軽蔑した

けいべつした

軽蔑しました

けいべつしました

Past negative

軽蔑しなかった

けいべつしなかった

軽蔑しませんでした

けいべつしませんでした

Te-form

軽蔑して

けいべつして

軽蔑しまして

けいべつしまして

Potential

軽蔑できる

けいべつできる

軽蔑できます

けいべつできます

Potential negative

軽蔑できない

けいべつできない

軽蔑できません

けいべつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.