軽蔑 (けいべつ) — khinh miệt, khinh bỉ, coi thường
軽蔑
khinh miệt
Tần suất #8943
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keibetsu
けいべつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいべつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 軽蔑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khinh miệt
- khinh bỉ
- coi thường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
軽蔑する けいべつする |
軽蔑します けいべつします |
| Present negative |
軽蔑しない けいべつしない |
軽蔑しません けいべつしません |
| Past |
軽蔑した けいべつした |
軽蔑しました けいべつしました |
| Past negative |
軽蔑しなかった けいべつしなかった |
軽蔑しませんでした けいべつしませんでした |
| Te-form |
軽蔑して けいべつして |
軽蔑しまして けいべつしまして |
| Potential |
軽蔑できる けいべつできる |
軽蔑できます けいべつできます |
| Potential negative |
軽蔑できない けいべつできない |
軽蔑できません けいべつできません |