Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ぶつける (ぶつける) — to hit (e.g. one's head), to strike, to knock

ぶつける to hit (e.g. one's head)
Tần suất #6948 Lớp 5 4 ký tự ichidan verb transitive

butsukeru

ぶつける
Post

Ghi nhớ ぶつける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hit (e.g. one's head)
  • to strike
  • to knock

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぶつける

ぶつけます

Present negative

ぶつけない

ぶつけません

Past

ぶつけた

ぶつけました

Past negative

ぶつけなかった

ぶつけませんでした

Te-form

ぶつけて

ぶつけまして

Potential

ぶつけられる

ぶつけられます

Potential negative

ぶつけられない

ぶつけられません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.