Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

救援 (きゅうえん) — cứu trợ, cứu viện

救きゅう援えん cứu trợ
Tần suất #6949 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyuuen

きゅうえん
Pitch きゅうえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 救援

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cứu trợ
  • cứu viện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

救援する

きゅうえんする

救援します

きゅうえんします

Present negative

救援しない

きゅうえんしない

救援しません

きゅうえんしません

Past

救援した

きゅうえんした

救援しました

きゅうえんしました

Past negative

救援しなかった

きゅうえんしなかった

救援しませんでした

きゅうえんしませんでした

Te-form

救援して

きゅうえんして

救援しまして

きゅうえんしまして

Potential

救援できる

きゅうえんできる

救援できます

きゅうえんできます

Potential negative

救援できない

きゅうえんできない

救援できません

きゅうえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.