救援 (きゅうえん) — cứu trợ, cứu viện
救援
cứu trợ
Tần suất #6949
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyuuen
きゅうえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 救援
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cứu trợ
- cứu viện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
救援する きゅうえんする |
救援します きゅうえんします |
| Present negative |
救援しない きゅうえんしない |
救援しません きゅうえんしません |
| Past |
救援した きゅうえんした |
救援しました きゅうえんしました |
| Past negative |
救援しなかった きゅうえんしなかった |
救援しませんでした きゅうえんしませんでした |
| Te-form |
救援して きゅうえんして |
救援しまして きゅうえんしまして |
| Potential |
救援できる きゅうえんできる |
救援できます きゅうえんできます |
| Potential negative |
救援できない きゅうえんできない |
救援できません きゅうえんできません |