破棄 (はき) — hủy bỏ, thủ tiêu, phá khí
破棄
hủy bỏ
Tần suất #6947
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haki
はき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 破棄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hủy bỏ
- thủ tiêu
- phá khí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
破棄する はきする |
破棄します はきします |
| Present negative |
破棄しない はきしない |
破棄しません はきしません |
| Past |
破棄した はきした |
破棄しました はきしました |
| Past negative |
破棄しなかった はきしなかった |
破棄しませんでした はきしませんでした |
| Te-form |
破棄して はきして |
破棄しまして はきしまして |
| Potential |
破棄できる はきできる |
破棄できます はきできます |
| Potential negative |
破棄できない はきできない |
破棄できません はきできません |