Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

破棄 (はき) — hủy bỏ, thủ tiêu, phá khí

破は棄き hủy bỏ
Tần suất #6947 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haki

はき
Pitch はき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 破棄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hủy bỏ
  • thủ tiêu
  • phá khí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

破棄する

はきする

破棄します

はきします

Present negative

破棄しない

はきしない

破棄しません

はきしません

Past

破棄した

はきした

破棄しました

はきしました

Past negative

破棄しなかった

はきしなかった

破棄しませんでした

はきしませんでした

Te-form

破棄して

はきして

破棄しまして

はきしまして

Potential

破棄できる

はきできる

破棄できます

はきできます

Potential negative

破棄できない

はきできない

破棄できません

はきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.