低下 (ていか) — sự suy giảm, giảm sút, đê hạ

てい sự suy giảm
Tần suất #1552 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

teika

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự suy giảm
  • giảm sút
  • đê hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.