Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

低下 (ていか) — sự suy giảm, giảm sút, đê hạ

低てい下か sự suy giảm
Tần suất #1552 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

teika

ていか
Pitch ていか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 低下

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự suy giảm
  • giảm sút
  • đê hạ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 数(かず)や 力(ちから)が ひくく なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

低下する

ていかする

低下します

ていかします

Present negative

低下しない

ていかしない

低下しません

ていかしません

Past

低下した

ていかした

低下しました

ていかしました

Past negative

低下しなかった

ていかしなかった

低下しませんでした

ていかしませんでした

Te-form

低下して

ていかして

低下しまして

ていかしまして

Potential

低下できる

ていかできる

低下できます

ていかできます

Potential negative

低下できない

ていかできない

低下できません

ていかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.