低下 (ていか) — sự suy giảm, giảm sút, đê hạ
低下
sự suy giảm
Tần suất #1552
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
teika
ていか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 低下
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự suy giảm
- giảm sút
- đê hạ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 数や 力が ひくく なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
低下する ていかする |
低下します ていかします |
| Present negative |
低下しない ていかしない |
低下しません ていかしません |
| Past |
低下した ていかした |
低下しました ていかしました |
| Past negative |
低下しなかった ていかしなかった |
低下しませんでした ていかしませんでした |
| Te-form |
低下して ていかして |
低下しまして ていかしまして |
| Potential |
低下できる ていかできる |
低下できます ていかできます |
| Potential negative |
低下できない ていかできない |
低下できません ていかできません |