血管 (けっかん) — mạch máu, huyết quản

けっかん mạch máu
Tần suất #6194 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

kekkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mạch máu
  • huyết quản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.