Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

機器 (きき) — máy móc, thiết bị, khí cụ

機き器き máy móc
Tần suất #1554 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kiki

きき
Pitch きき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 機器

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • máy móc
  • thiết bị
  • khí cụ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 電気(でんき)などで うごく きかいや どうぐ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.