Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出血 (しゅっけつ) — chảy máu, xuất huyết

出しゅっ血けつ chảy máu
Tần suất #7268 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shukketsu

しゅっけつ
Pitch しゅっけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出血

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chảy máu
  • xuất huyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出血する

しゅっけつする

出血します

しゅっけつします

Present negative

出血しない

しゅっけつしない

出血しません

しゅっけつしません

Past

出血した

しゅっけつした

出血しました

しゅっけつしました

Past negative

出血しなかった

しゅっけつしなかった

出血しませんでした

しゅっけつしませんでした

Te-form

出血して

しゅっけつして

出血しまして

しゅっけつしまして

Potential

出血できる

しゅっけつできる

出血できます

しゅっけつできます

Potential negative

出血できない

しゅっけつできない

出血できません

しゅっけつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.