著書 (ちょしょ) — tác phẩm, trước thư, sách đã viết

ちょしょ tác phẩm
Tần suất #3387 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

chosho

Pitch ちょしょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tác phẩm
  • trước thư
  • sách đã viết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.