著名 (ちょめい) — nổi tiếng, trứ danh, có tiếng tăm

ちょめい nổi tiếng
Tần suất #5248 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

chomei

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nổi tiếng
  • trứ danh
  • có tiếng tăm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.