成長 (せいちょう) — sự trưởng thành, phát triển, thành trưởng

せいちょう sự trưởng thành
Tần suất #526 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

seichou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự trưởng thành
  • phát triển
  • thành trưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.