長 — dài, trường
ながい
長
dài
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
size
U+9577
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #12
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1921
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #168
Nghĩa
- dài
- trường
Từ vựng
なが naga Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ちょう chou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
長
chou
trưởng
社
長
shachou
giám đốc công ty
会
長
kaichou
chủ tịch
市
長
shichou
thị trưởng
店
長
tenchou
cửa hàng trưởng
長
時
間
choujikan
thời gian dài
長
男
chounan
con trai cả
学
長
gakuchou
hiệu trưởng đại học
室
長
shitsuchou
trưởng phòng
町
長
chouchou
thị trưởng thị trấn
船
長
senchou
thuyền trưởng
長
文
choubun
văn dài
首
長
shuchou
thủ lĩnh
長
女
choujo
con gái cả
村
長
sonchou
trưởng làng
校
長
kouchou
hiệu trưởng
長
期
chouki
dài hạn
局
長
kyokuchou
cục trưởng
部
長
buchou
trưởng phòng
所
長
shochou
sở trưởng
身
長
shinchou
chiều cao
長
所
chousho
ưu điểm
次
長
jichou
phó giám đốc
院
長
inchou
viện trưởng
長
期
間
choukikan
thời gian dài
中
長
期
chuuchouki
trung và dài hạn
館
長
kanchou
giám đốc bảo tàng
波
長
hachou
bước sóng
助
長
jochou
thúc đẩy
全
長
zenchou
chiều dài tổng
成
長
seichou
sự trưởng thành
長
官
choukan
trưởng quan
議
長
gichou
chủ tịch
課
長
kachou
trưởng phòng
隊
長
taichou
đội trưởng
長
老
chourou
bậc trưởng lão
特
長
tokuchou
điểm mạnh
最
長
saichou
dài nhất
総
長
souchou
tổng giám đốc
長
編
chouhen
tác phẩm dài
団
長
danchou
trưởng đoàn
延
長
enchou
sự kéo dài
座
長
zachou
chủ tọa
長
距
離
choukyori
đường dài
長
寿
chouju
sống thọ
艦
長
kanchou
hạm trưởng
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.