頂ける (いただける) — có thể nhận được (khiêm nhường)
頂ける
có thể nhận được (khiêm nhường)
Tần suất #2691
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
itadakeru
いただける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いただける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 頂ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể nhận được (khiêm nhường)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
頂ける いただける |
頂けます いただけます |
| Present negative |
頂けない いただけない |
頂けません いただけません |
| Past |
頂けた いただけた |
頂けました いただけました |
| Past negative |
頂けなかった いただけなかった |
頂けませんでした いただけませんでした |
| Te-form |
頂けて いただけて |
頂けまして いただけまして |
| Potential |
頂けられる いただけられる |
頂けられます いただけられます |
| Potential negative |
頂けられない いただけられない |
頂けられません いただけられません |