頂く (いただく) — nhận (khiêm nhường), xin nhận
頂く
nhận (khiêm nhường)
Tần suất #508
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-ku)
transitive
itadaku
いただく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いただく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 頂く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận (khiêm nhường)
- xin nhận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人から ものを ていねいに もらう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
頂く いただく |
頂きます いただきます |
| Present negative |
頂かない いただかない |
頂きません いただきません |
| Past |
頂いた いただいた |
頂きました いただきました |
| Past negative |
頂かなかった いただかなかった |
頂きませんでした いただきませんでした |
| Te-form |
頂いて いただいて |
頂きまして いただきまして |
| Potential |
頂ける いただける |
頂けます いただけます |
| Potential negative |
頂けない いただけない |
頂けません いただけません |