Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

頂く (いただく) — nhận (khiêm nhường), xin nhận

頂いただく nhận (khiêm nhường)
Tần suất #508 Lớp 6 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-ku) transitive

itadaku

いただく
Pitch いただく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 頂く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận (khiêm nhường)
  • xin nhận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)から ものを ていねいに もらう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

頂く

いただく

頂きます

いただきます

Present negative

頂かない

いただかない

頂きません

いただきません

Past

頂いた

いただいた

頂きました

いただきました

Past negative

頂かなかった

いただかなかった

頂きませんでした

いただきませんでした

Te-form

頂いて

いただいて

頂きまして

いただきまして

Potential

頂ける

いただける

頂けます

いただけます

Potential negative

頂けない

いただけない

頂けません

いただけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.