頂上 (ちょうじょう) — đỉnh núi, đỉnh cao, đính thượng

ちょうじょう đỉnh núi
Tần suất #6614 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

choujou

Pitch ちょじょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đỉnh núi
  • đỉnh cao
  • đính thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.