鋳造 (ちゅうぞう) — đúc (kim loại), đúc tiền, chú tạo
鋳造
đúc (kim loại)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chuuzou
ちゅうぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 鋳造
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đúc (kim loại)
- đúc tiền
- chú tạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
鋳造する ちゅうぞうする |
鋳造します ちゅうぞうします |
| Present negative |
鋳造しない ちゅうぞうしない |
鋳造しません ちゅうぞうしません |
| Past |
鋳造した ちゅうぞうした |
鋳造しました ちゅうぞうしました |
| Past negative |
鋳造しなかった ちゅうぞうしなかった |
鋳造しませんでした ちゅうぞうしませんでした |
| Te-form |
鋳造して ちゅうぞうして |
鋳造しまして ちゅうぞうしまして |
| Potential |
鋳造できる ちゅうぞうできる |
鋳造できます ちゅうぞうできます |
| Potential negative |
鋳造できない ちゅうぞうできない |
鋳造できません ちゅうぞうできません |