Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鋳造 (ちゅうぞう) — đúc (kim loại), đúc tiền, chú tạo

鋳ちゅう造ぞう đúc (kim loại)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuuzou

ちゅうぞう
Pitch ちゅうぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 鋳造

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đúc (kim loại)
  • đúc tiền
  • chú tạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鋳造する

ちゅうぞうする

鋳造します

ちゅうぞうします

Present negative

鋳造しない

ちゅうぞうしない

鋳造しません

ちゅうぞうしません

Past

鋳造した

ちゅうぞうした

鋳造しました

ちゅうぞうしました

Past negative

鋳造しなかった

ちゅうぞうしなかった

鋳造しませんでした

ちゅうぞうしませんでした

Te-form

鋳造して

ちゅうぞうして

鋳造しまして

ちゅうぞうしまして

Potential

鋳造できる

ちゅうぞうできる

鋳造できます

ちゅうぞうできます

Potential negative

鋳造できない

ちゅうぞうできない

鋳造できません

ちゅうぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.