改造 (かいぞう) — cải tạo, cải tiến, tu sửa
改造
cải tạo
Tần suất #3486
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaizou
かいぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改造
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cải tạo
- cải tiến
- tu sửa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改造する かいぞうする |
改造します かいぞうします |
| Present negative |
改造しない かいぞうしない |
改造しません かいぞうしません |
| Past |
改造した かいぞうした |
改造しました かいぞうしました |
| Past negative |
改造しなかった かいぞうしなかった |
改造しませんでした かいぞうしませんでした |
| Te-form |
改造して かいぞうして |
改造しまして かいぞうしまして |
| Potential |
改造できる かいぞうできる |
改造できます かいぞうできます |
| Potential negative |
改造できない かいぞうできない |
改造できません かいぞうできません |