Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改造 (かいぞう) — cải tạo, cải tiến, tu sửa

改かい造ぞう cải tạo
Tần suất #3486 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaizou

かいぞう
Pitch かいぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改造

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cải tạo
  • cải tiến
  • tu sửa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改造する

かいぞうする

改造します

かいぞうします

Present negative

改造しない

かいぞうしない

改造しません

かいぞうしません

Past

改造した

かいぞうした

改造しました

かいぞうしました

Past negative

改造しなかった

かいぞうしなかった

改造しませんでした

かいぞうしませんでした

Te-form

改造して

かいぞうして

改造しまして

かいぞうしまして

Potential

改造できる

かいぞうできる

改造できます

かいぞうできます

Potential negative

改造できない

かいぞうできない

改造できません

かいぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.